ba bị

noun
  1. Bogey, bogy, bugbear, bugaboo
    • ông ba bị
      The bogey
adj
  1. seedy, shabby, battered
    • bộ quần áo ba bị
      a seedy suit of clothes
  2. unprincipled, knavish, good for nothing
    • anh chàng ba bị
      knave, rascal, cad

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "ba bị"

ba bị
Cái xe đạp ba bị ấy không thể chạy được nữa.